Cairn | Nghĩa của từ cairn trong tiếng Anh
/ˈkeɚn/
- Danh Từ
- ụ đá hình tháp (đắp để kỷ niệm trên các đỉnh núi hoặc để đánh dấu lối đi)
- to add a stone to somebody's cairn
- tán dương người nào sau khi chết
Những từ liên quan với CAIRN
slab, statue, mausoleum, stone, ceremony, pillar, remembrance, marker, plaque, shrine, monolith, headstone, gravestone, masterpiece