Cantata | Nghĩa của từ cantata trong tiếng Anh

/kənˈtɑːtə/

  • Danh Từ
  • (âm nhạc) cantat

Những từ liên quan với CANTATA

number, concerto, drama, music, paper, piece, opus, dissertation, essay, manuscript, melody, arrangement, getup, poetry, setup
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất