Cantilever | Nghĩa của từ cantilever trong tiếng Anh
/ˈkæntəˌliːvɚ/
- Danh Từ
- (kiến trúc) mút chìa đỡ bao lơn
Những từ liên quan với CANTILEVER
girder,
shaft,
prop,
pillar,
scaffolding,
splint,
joist,
bail,
plank,
strip,
sill,
bolster,
boom,
stanchion