Cantilever | Nghĩa của từ cantilever trong tiếng Anh

/ˈkæntəˌliːvɚ/

  • Danh Từ
  • (kiến trúc) mút chìa đỡ bao lơn

Những từ liên quan với CANTILEVER

girder, shaft, prop, pillar, scaffolding, splint, joist, bail, plank, strip, sill, bolster, boom, stanchion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất