Carapace | Nghĩa của từ carapace trong tiếng Anh

/ˈkerəˌpeɪs/

  • Danh Từ
  • mai (cua, rùa); giáp (tôm)

Những từ liên quan với CARAPACE

scale, membrane, hull, rind, bark, shard, sheath, skeleton, jacket, crust, chassis, husk, coating, framework
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất