Hull | Nghĩa của từ hull trong tiếng Anh

/ˈhʌl/

  • Danh Từ
  • vỏ đỗ, vỏ trái cây
  • (nghĩa bóng) vỏ, bao
  • Động từ
  • bóc vỏ (trái cây)
  • Danh Từ
  • thân tàu thuỷ, thân máy bay
    1. hull down: chỉ nhìn thấy cột tàu và ống khói (không thấy thân vì xa quá)
  • Động từ
  • bắn trúng thân, chọc thủng thân (tàu, thuỷ lôi...)

Những từ liên quan với HULL

case, mold, structure, rind, skin, bark, shell, covering, cast, husk, framework
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất