Pod | Nghĩa của từ pod trong tiếng Anh

/ˈpɑːd/

  • Danh Từ
  • vỏ (quả đậu)
  • kén (tằm)
  • vỏ bọc trứng châu chấu
  • cái rọ (bắt lươn)
  • Động từ
  • bóc vỏ (quả đậu)
  • (thực vật học) có vỏ
  • Danh Từ
  • tốp (cá voi, chó biển...)
  • Động từ
  • (chó biển...) thành tốp

Những từ liên quan với POD

shell, capsule, sheath, sheathing, covering, husk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất