Chariot | Nghĩa của từ chariot trong tiếng Anh

/ˈtʃerijət/

  • Danh Từ
  • (sử học) xe ngựa (dùng để đánh trận hay chạy đua)
  • Động từ
  • chở bằng xe ngựa

Những từ liên quan với CHARIOT

Jeep, boat, bicycle, car, caravan, lorry, carriage, cab, crate, automobile, conveyance, cart, mechanism, bus, buggy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất