Cart | Nghĩa của từ cart trong tiếng Anh

/ˈkɑɚt/

  • Danh Từ
  • xe bò, xe ngựa (hai bánh để chở hàng)
  • to be the cart
    1. (từ lóng) ở trong tình thế lúng túng khó khăn
  • to put the cart before the horse
    1. làm ngược, làm trái khoáy; lấy kết quả làm nguyên nhân
  • Động từ
  • chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa

Những từ liên quan với CART

barrow, bear, dolly, move, gig, buggy, rickshaw, gurney, haul, bring, pushcart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất