Cipher | Nghĩa của từ cipher trong tiếng Anh

/ˈsaɪfɚ/

  • Danh Từ
  • số không, số zêrô
  • người vô giá trị, người tầm thường; vật vô giá trị, vật tầm thường
  • chữ số A-rập
  • mật mã
  • chữ viết lồng nhau
  • to stand for cipher
    1. hoàn toàn là một con số không, hoàn toàn vô giá trị
  • Động từ
  • tính thành số
  • viết thành mật mã
  • tính toán

Những từ liên quan với CIPHER

figure, nonentity, squat, break, naught, nought, blank, calculate, nobody, nada, compute, nil, resolve, solve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất