Clownish | Nghĩa của từ clownish trong tiếng Anh

/ˈklaʊnɪʃ/

  • Tính từ
  • hề, như hề
  • vụng về, quê kệch
  • thô lỗ; mất dạy

Những từ liên quan với CLOWNISH

ungainly, rude, loony, comical, impolite, churlish, sappy, bulky, goofy, eccentric, coarse, barbaric, madcap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất