Collate | Nghĩa của từ collate trong tiếng Anh

/kəˈleɪt/

  • Động từ
  • đối chiếu, so sánh
    1. to collate a copy with its original: đối chiếu bản sao với nguyên bản
  • (ngành in) kiểm tra thứ tự (trang sách)

Những từ liên quan với COLLATE

examine, order, collect, contrast, match, group, gather, assemble, compose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất