Commentate | Nghĩa của từ commentate trong tiếng Anh

/ˈkɑːmənˌteɪt/

  • Động từ
  • tường thuật

Những từ liên quan với COMMENTATE

note, declare, depict, clarify, read, portray, mention, enact, describe, say, decipher, explain, observe, solve, construe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất