Comprehend | Nghĩa của từ comprehend trong tiếng Anh

/ˌkɑːmprɪˈhɛnd/

  • Động từ
  • hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo
  • bao gồm, bao hàm

Những từ liên quan với COMPREHEND

have, conceive, embrace, see, savvy, fathom, catch, appreciate, apprehend, assimilate, discern, know, envisage, perceive, embody
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất