Confer | Nghĩa của từ confer trong tiếng Anh

/kənˈfɚ/

  • Động từ
  • phong, ban
    1. to confer a title on somebody: phong tước cho ai
  • (+ with) bàn bạc, hỏi ý kiến, hội ý
    1. to confer with somebody: bàn bạc với ai, hỏi ý kiến ai

Những từ liên quan với CONFER

negotiate, deal, grant, provide, flap, powwow, argue, blitz, brainstorm, speak, converse, jaw, parley, bestow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất