Custodial | Nghĩa của từ custodial trong tiếng Anh
/ˌkʌˈstoʊdijəl/
- Tính từ
- thuộc về án phạt giam
Những từ liên quan với CUSTODIAL
advisory, conservative, emergency, jealous, covering, guardian, protective, careful, preservative/ˌkʌˈstoʊdijəl/
Những từ liên quan với CUSTODIAL
advisory, conservative, emergency, jealous, covering, guardian, protective, careful, preservative
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày