Guardian | Nghĩa của từ guardian trong tiếng Anh

/ˈgɑɚdijən/

  • Danh Từ
  • người bảo vệ
    1. guardian angel: thần hộ mệnh
  • (pháp lý) người giám hộ (tài sản...)

Những từ liên quan với GUARDIAN

custodian, patrol, escort, shepherd, attendant, guard, keeper, nurse, sentinel, champion, angel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất