Protective | Nghĩa của từ protective trong tiếng Anh
/prəˈtɛktɪv/
- Tính từ
- bảo vệ, bảo hộ, che chở
- protective barrage: (quân sự) lưới lửa bảo vệ
- bảo vệ (về kinh tế)
- protective tariff: hàng hoá thuế quan bảo vệ (nền công nghiệp trong nước)
- phòng ngừa
- protective custody: sự giam giữ phòng ngừa (những kẻ có âm mưu hoặc tình nghi có âm mưu lật đổ)
Những từ liên quan với PROTECTIVE
conservative, emergency, jealous, covering, custodial, guardian, careful, preservative