Drawer | Nghĩa của từ drawer trong tiếng Anh

/ˈdrɑːɚ/

  • Danh Từ
  • người kéo; người nhổ (răng)
  • người lính (séc...)
  • người vẽ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra, trong các quán rượu)
  • ngăn kéo
    1. chest of drawers: tủ com mốt

Những từ liên quan với DRAWER

bin, crib, safe, baggage, chest, shell, sheath, crate, cartridge, folder, casket, envelope, carton, receptacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất