Effete | Nghĩa của từ effete trong tiếng Anh

/ɪˈfiːt/

  • Tính từ
  • kiệt sức, mòn mỏi
  • suy yếu, bất lực
  • hết thời

Những từ liên quan với EFFETE

spent, soft, immoral, corrupt, drained, decrepit, dissolute, obsolete, decadent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất