Effluent | Nghĩa của từ effluent trong tiếng Anh

/ˈɛˌfluːwənt/

  • Tính từ
  • phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điện...)
  • Danh Từ
  • nhánh, dòng nhánh, sông nhánh

Những từ liên quan với EFFLUENT

origin, gush, emergence, bilge, spout, effusion, ejaculation, discharge, radiation, escape, proceeding, streaming
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất