Emotionless | Nghĩa của từ emotionless trong tiếng Anh

/ɪˈmoʊʃənləs/

  • Tính từ
  • dửng dưng, không hề xúc động

Những từ liên quan với EMOTIONLESS

chill, impersonal, dispassionate, deadpan, heartless, blank, cold, cool, impassive, distant, icy, detached, glacial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất