Enclave | Nghĩa của từ enclave trong tiếng Anh

/ˈɛnˌkleɪv/

  • Danh Từ
  • vùng đất lọt vào giữa (đất đai của nước khác)

Những từ liên quan với ENCLAVE

land, sector, neighborhood, isle, colony, field, nation, islet, archipelago, province, area, state, reef, district, peninsula
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất