Engaged | Nghĩa của từ engaged trong tiếng Anh

/ɪnˈgeɪʤd/

  • Tính từ
  • đã đính ước, đã hứa hôn
  • được giữ trước, có người rồi (xe, chỗ ngồi...)
  • mắc bận, bận rộn
  • đang giao chiến, đang đánh nhau (quân lính)

Những từ liên quan với ENGAGED

involved, betrothed, committed, hooked, intended, doing, preoccupied
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất