Ensnare | Nghĩa của từ ensnare trong tiếng Anh
/ɪnˈsneɚ/
- Động từ
- bẫy, đánh bẫy, gài bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Những từ liên quan với ENSNARE
net,
snare,
snarl,
mislead,
lure,
snag,
catch,
hook,
capture,
entice,
bag,
enmesh,
entangle,
deceive,
entrap