Ensnare | Nghĩa của từ ensnare trong tiếng Anh

/ɪnˈsneɚ/

  • Động từ
  • bẫy, đánh bẫy, gài bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Những từ liên quan với ENSNARE

net, snare, snarl, mislead, lure, snag, catch, hook, capture, entice, bag, enmesh, entangle, deceive, entrap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất