Equate | Nghĩa của từ equate trong tiếng Anh

/ɪˈkweɪt/

  • Động từ
  • làm cân bằng, san bằng
  • coi ngang, đặt ngang hàng
  • (toán học) đặt thành phương trình

Những từ liên quan với EQUATE

relate, even, compare, square, offset, equalize, consider, agree, hold, represent, assimilate, associate, parallel, liken, pair
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất