Exam | Nghĩa của từ exam trong tiếng Anh

/ɪgˈzæm/

  • Danh Từ
  • (thông tục) (viết tắt) của examination

Những từ liên quan với EXAM

review, examination, analysis, midterm, inspection, assessment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất