Excise | Nghĩa của từ excise trong tiếng Anh

/ˈɛkˌsaɪz/

  • Danh Từ
  • thuế hàng hoá, thuế môn bài
  • sở thu thuế hàng hoá, sở thu thuế môn bài
  • Động từ
  • đánh thuế hàng hoá, đánh thuế môn bài
  • bắt trả quá mức
  • cắt, cắt xén (đoạn sách...)
  • (sinh vật học); (y học) cắt bớt, cắt lọc

Những từ liên quan với EXCISE

strike, expunge, gut, eradicate, amputate, extirpate, levy, launder, duty, cut, edit, erase, exterminate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất