Tariff | Nghĩa của từ tariff trong tiếng Anh

/ˈterəf/

  • Danh Từ
  • giá
  • bảng kẻ giá
  • thuế quan, thuế xuất nhập khẩu (một loại hàng gì)
    1. preferential tariff: thuế quan ưu đãi
  • biểu thuế quan
    1. tariff reform: sự sửa đổi chế độ thuế quan; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bãi bỏ chế độ thuế quan
  • Động từ
  • định giá
  • định thuế

Những từ liên quan với TARIFF

levy, excise, duty, rate, charge, assessment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất