Tax | Nghĩa của từ tax trong tiếng Anh

/ˈtæks/

  • Danh Từ
  • thuế, cước
  • (nghĩa bóng) gánh nặng; sự thử thách, sự đòi hỏi lớn
    1. a tax on one's strength: một gánh nặng đối với sức mình
  • Động từ
  • đánh thuế, đánh cước
  • (nghĩa bóng) đè nặng lên, bắt phải cố gắng
    1. to tax someone's patience: đòi hỏi ai phải kiên nhẫn rất nhiều
  • quy cho, chê
    1. to tax someone with neglect: chê người nào sao lãng
  • (pháp lý) định chi phí kiện tụng

Những từ liên quan với TAX

expense, fine, cost, levy, excise, overtax, duty, enact, assess, exhaust, rate, charge, impose, bite, contribution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất