Cost | Nghĩa của từ cost trong tiếng Anh

/ˈkɑːst/

Những từ liên quan với COST

figure, price, expense, expect, amount, lose, expenditure, damage, rate, charge, hurt, loss, payment, require, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất