Expiration | Nghĩa của từ expiration trong tiếng Anh

/ˌɛkspəˈreɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự thở ra
  • sự thở hắt ra; sự tắt thở, sự chết
  • sự mãn hạn, sự kết thúc

Những từ liên quan với EXPIRATION

close, going, decease, passing, closing, cessation, expiry, dying, conclusion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất