Facial | Nghĩa của từ facial trong tiếng Anh

/ˈfeɪʃəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) mặt
    1. facial artery: (giải phẫu) động mạch mặt
    2. facial angle: góc mặt
  • Danh Từ
  • sự xoa bóp mặt

Những từ liên quan với FACIAL

outside, forward, obverse, shallow, outer, front, exterior, first, advanced, fore, covering, shoal, anterior, head, frontal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất