Fallacious | Nghĩa của từ fallacious trong tiếng Anh

/fəˈleɪʃəs/

  • Tính từ
  • dối trá, gian dối, lừa dối, trá nguỵ
  • ảo tưởng

Những từ liên quan với FALLACIOUS

irrational, illusory, off, mad, mistaken, incorrect, erroneous, fictitious, fraudulent, illogical, phony, spurious, fishy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất