Fallow | Nghĩa của từ fallow trong tiếng Anh

/ˈfæloʊ/

  • Danh Từ
  • đất bỏ hoá; đất bỏ hoang
  • Tính từ
  • bỏ hoá, không trồng trọt (đất)
  • không được trau dồi, không được rèn luyện (trí tuệ, trí óc)
  • Động từ
  • bỏ hoá
  • làm (đất), (cày, bừa, đập để gieo hạt, để diệt cỏ)

Những từ liên quan với FALLOW

unseeded, undeveloped, resting, slack, inert, neglected, idle, quiescent, dormant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất