Uncultivated | Nghĩa của từ uncultivated trong tiếng Anh

/ˌʌnˈkʌltəˌveɪtəd/

  • Tính từ
  • không cày cấy; bỏ hoang
    1. uncultivated land: đất bỏ hoang
  • hoang; dại (cây cối)
  • không được trau dồi
  • không phát triển

Những từ liên quan với UNCULTIVATED

uncivil, savage, rude, fallow, crass, crude, rough, barbarous, coarse, lowbrow, barbaric, arid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất