Uncouth | Nghĩa của từ uncouth trong tiếng Anh
/ʌnˈkuːθ/
- Tính từ
- chưa văn minh (đời sống)
- thô lỗ, vụng về (người, lời nói)
- (văn học) hoang dã, chưa khai phá (miền, vùng)
- (từ cổ,nghĩa cổ) lạ, không quen thuộc, chưa từng thấy
Những từ liên quan với UNCOUTH
discourteous, crude, gawky, raunchy, inelegant, loud, impertinent, coarse, awkward, barbaric