Farm | Nghĩa của từ farm trong tiếng Anh

/ˈfɑɚm/

  • Danh Từ
  • trại, trang trại, đồn điền
  • nông trường
    1. a collective farm: nông trường tập thể
    2. a state farm: nông trường quốc doanh
  • khu nuôi thuỷ sản
  • trại trẻ
  • (như) farm-house
  • Động từ
  • cày cấy, trồng trọt
  • cho thuê (nhân công)
  • trông nom trẻ em (ở trại trẻ)
  • trưng (thuê)
  • làm ruộng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất