Sow | Nghĩa của từ sow trong tiếng Anh

/ˈsoʊ/

  • Động từ
  • gieo
    1. to sow land with maize: gieo ngô lên đất trồng
    2. to sow [the seeds of] dissension: gieo mối chia rẽ
  • sow the wind and reap the whirlwind
    1. gieo gió gặt bão
  • Danh Từ
  • lợn cái; lợn nái
  • (như) sowbug
  • rãnh (cho kim loại nấu chảy ra khuôn); kim loại cứng lại ở rãnh
  • as drunk as a sow
    1. say bí tỉ, say tuý luý
  • to get (take) the wrong sow by the ear
    1. bé cái nhầm, râu ông nọ cắm cằm bà kia

Những từ liên quan với SOW

raise, pitch, grow, propagate, inseminate, disseminate, lodge, scatter, implant, fling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất