Propagate | Nghĩa của từ propagate trong tiếng Anh

/ˈprɑːpəˌgeɪt/

  • Động từ
  • truyền giống, nhân giống (cây, thú...); truyền (bệnh...)
  • truyền lại (đức tính... từ thế hệ này sang thế hệ khác)
  • truyền bá, lan truyền
    1. to propagate news: lan truyền tin tức loan tin
  • (vật lý) truyền (âm thanh, ánh sáng...)
    1. to propagate heast: truyền nhiệt
  • sinh sản, sinh sôi nảy nở
    1. rabbits propagate rapidly: thỏ sinh sôi nảy nở nhanh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất