Fertilize | Nghĩa của từ fertilize trong tiếng Anh

/ˈfɚtəˌlaɪz/

  • Động từ
  • làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đất)
  • (sinh vật học) thụ tinh, làm thụ thai

Những từ liên quan với FERTILIZE

manure, mulch, pollinate, breed, cover, generate, propagate, inseminate, beget, feed, compost, enrich, impregnate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất