Homestead | Nghĩa của từ homestead trong tiếng Anh

/ˈhoʊmˌstɛd/

  • Danh Từ
  • nhà cửa vườn tược
  • ấp, trại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đất cấp cho người di cư (với điều kiện phải ở đó và trồng trọt đất đó)

Những từ liên quan với HOMESTEAD

land, orchard, environment, field, meadow, lawn, plantation, acreage, estate, cave, grassland, nursery, region, nest, haven
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất