Flange | Nghĩa của từ flange trong tiếng Anh

/ˈflænʤ/

  • Danh Từ
  • (kỹ thuật) cái mép bích; mép, cạnh
  • (ngành đường sắt) mép bánh xe, vành bánh xe
  • gờ nổi
  • Động từ
  • làm cho có mép, làm cho có bờ, làm cho có gờ
  • lắp mép bánh xe, lắp vành bánh xe

Những từ liên quan với FLANGE

portal, brim, nozzle, overlap, projection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất