Fusty | Nghĩa của từ fusty trong tiếng Anh

/ˈfʌsti/

  • Tính từ
  • ẩm mốc, hôi mốc
  • cổ lổ, hủ lậu

Những từ liên quan với FUSTY

rank, dull, damp, antiquated, malodorous, stagnant, conservative, dowdy, dated, stale, archaic, musty, stuffy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất