Gaggle | Nghĩa của từ gaggle trong tiếng Anh
/ˈgægəl/
- Danh Từ
- bầy ngỗng
- bọn (đàn bà) ngồi lê đôi mách
- Động từ
- kêu quàng quạc (ngỗng)
Những từ liên quan với GAGGLE
mass,
series,
sellout,
pack,
circle,
brood,
mob,
collection,
legion,
crew,
group,
horde,
lot,
batch,
congregation