Gaggle | Nghĩa của từ gaggle trong tiếng Anh

/ˈgægəl/

  • Danh Từ
  • bầy ngỗng
  • bọn (đàn bà) ngồi lê đôi mách
  • Động từ
  • kêu quàng quạc (ngỗng)

Những từ liên quan với GAGGLE

mass, series, sellout, pack, circle, brood, mob, collection, legion, crew, group, horde, lot, batch, congregation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất