Gangplank | Nghĩa của từ gangplank trong tiếng Anh

/ˈgæŋˌplæŋk/

  • Danh Từ
  • ván cầu (để lên xuống tàu)

Những từ liên quan với GANGPLANK

tie, bond, pontoon, span, corridor, connection, extension, catwalk, overpass, passageway, arch, link, branch, platform, scaffold
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất