Nghĩa của cụm từ good job trong tiếng Anh

  • Good job!
  • Làm tốt lắm!
  • Good job!
  • Làm tốt lắm!
  • I’ve been trying, but I don’t think I’m up to this job.
  • Tôi vẫn luôn cố gắng nhưng tôi không nghĩ mình đủ khả năng làm công việc này.
  • How long did you do this job?
  • Anh làm nghề đó bao lâu?
  • Tom is finding a job
  • Tom đang tìm việc làm
  • Business is good.
  • Việc làm ăn tốt
  • Can you recommend a good restaurant?
  • Bạn có thể đề nghị một nhà hàng ngon không?
  • Good afternoon
  • Chào (buổi chiều)
  • Good evening sir
  • Chào ông (buổi tối)
  • Good idea
  • Ý kiến hay
  • Good Luck
  • Chúc may mắn
  • Good morning
  • Chào (buổi sáng)
  • Have a good trip
  • Chúc một chuyến đi tốt đẹp
  • He's a very good student
  • Anh ta là một học viên tốt
  • I feel good
  • Tôi cảm thấy khỏe
  • I think it tastes good
  • Tôi nghĩ nó ngon
  • I think it's very good
  • Tôi nghĩ nó rất tốt
  • I think those shoes are very good looking
  • Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
  • I'm good, and you?
  • Tôi khỏe, còn bạn?
  • I'm good
  • Tôi khỏe
  • My cell phone doesn't have good reception
  • Điện thoại di động của tôi không nhận tín hiệu tốt

Những từ liên quan với GOOD JOB

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất