Gushy | Nghĩa của từ gushy trong tiếng Anh

/ˈgʌʃi/

  • Tính từ
  • hay bộc lộ, hay thổ lộ (tình cảm...); vồn vã

Những từ liên quan với GUSHY

corny, demonstrative, impressionable, mushy, inane, effusive, insipid, mawkish, moonstruck, jejune
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất