Highball | Nghĩa của từ highball trong tiếng Anh

/ˈhaɪˌbɑːl/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng tín hiệu, cho phép chạy hết tốc độ (xe lửa)
  • xe lửa tốc hành
  • rượu uytky pha xô đa uống bằng cốc vại
  • Động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chạy hết tốc độ (xe lửa)
  • ra hiệu cho (người lái xe lửa) tiến lên

Những từ liên quan với HIGHBALL

embrace, attend, receive, card, bottle, stop, nod, hello, hail, meet, reception, salute, acknowledge, accost, ovation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất