Hitherto | Nghĩa của từ hitherto trong tiếng Anh

/ˈhɪðɚˌtuː/

  • Trạng Từ
  • cho đến nay

Những từ liên quan với HITHERTO

once, formerly, erstwhile, heretofore, back, attendant, already, fore, hither, ante, beforehand, attending, ahead
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất