Nghĩa của cụm từ i think im lost trong tiếng Anh
- I think I'm lost.
- Tôi nghĩ là tôi bị lạc.
- I think I'm lost.
- Tôi nghĩ là tôi bị lạc.
- I lost my watch
- Tôi bị mất đồng hồ
- I'm lost
- Tôi lạc đường
- Get lost!
- Biến đi giùm!
- I’m lost.
- Tôi bị lạc đường.
- Do you think it'll rain today?
- Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?
- Do you think it's going to rain tomorrow?
- Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?
- Do you think it's possible?
- Bạn có nghĩ điều đó có thể xảy ra không?
- Do you think you'll be back by 11
- Bạn có nghĩ là bạn sẽ trở lại lúc 11
- I don't think so
- Tôi không nghĩ vậy
- I think I need to see a doctor
- Tôi nghĩ tôi cần gặp bác sĩ
- I think it tastes good
- Tôi nghĩ nó ngon
- I think it's very good
- Tôi nghĩ nó rất tốt
- I think so
- Tôi nghĩ vậy
- I think those shoes are very good looking
- Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
- I think you have too many clothes
- Tôi nghĩ bạn có nhiều quần áo quá
- Let me think about it
- Để tôi suy nghĩ về việc đó
- Sorry, I think I have the wrong number
- Xin lỗi, tôi nghĩ tôi gọi nhầm số
- There's a restaurant over there, but I don't think it's very good
- Có một nhà hàng ở đằng kia, nhưng tôi không nghĩ là nó ngon lắm
- What did you think?
- Bạn đã nghĩ gì?
Những từ liên quan với I THINK IM LOST